彼 - BỈ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Anh ấy

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 8

Âm Kun: かれ,  かの,  か.の

Âm On: ヒ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 彳 皮

Gợi ý cách nhớ: 2 người đứng (彳) sờ lên da (皮) anh ấy (彼)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

彼 - BỈ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Anh ấy

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 8

Âm Kun: かれ,  かの,  か.の

Âm On: ヒ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 彳 皮

Gợi ý cách nhớ: 2 người đứng (彳) sờ lên da (皮) anh ấy (彼)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
彼