検 - KIỂM

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Kiểm tra

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 12

Âm Kun: しら.べる

Âm On: ケン

Cấu tạo từ các bộ thủ: 木 㑒

Gợi ý cách nhớ: Trên cây (木) treo áo yếm bị mất cần phải kiểm tra (検)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

検 - KIỂM

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Kiểm tra

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 12

Âm Kun: しら.べる

Âm On: ケン

Cấu tạo từ các bộ thủ: 木 㑒

Gợi ý cách nhớ: Trên cây (木) treo áo yếm bị mất cần phải kiểm tra (検)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
検