異 - DỊ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Dị dạng

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 11

Âm Kun: こと,  こと.なる,  け

Âm On: イ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 田 共

Gợi ý cách nhớ: Ruộng (田) nơi công cộng (共) thường dị dạng (異)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

異 - DỊ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Dị dạng

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 11

Âm Kun: こと,  こと.なる,  け

Âm On: イ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 田 共

Gợi ý cách nhớ: Ruộng (田) nơi công cộng (共) thường dị dạng (異)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
異