港 - CẢNG

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Hải cảng

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 12

Âm Kun: みなと

Âm On: コウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 氵 巷

Gợi ý cách nhớ: Hải cảng (港) này đã xảy ra hồng thủy (洪) 2 (己) lần

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

港 - CẢNG

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Hải cảng

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 12

Âm Kun: みなと

Âm On: コウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 氵 巷

Gợi ý cách nhớ: Hải cảng (港) này đã xảy ra hồng thủy (洪) 2 (己) lần

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
港