暴 - BẠO

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Bạo lực

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 15

Âm Kun: あば.く,  あば.れる

Âm On: ボウ,  バク

Cấu tạo từ các bộ thủ: 日 㳟

Gợi ý cách nhớ: Ở Nhật (日) nơi công cộng (共) là nước (水) cấm bạo lực (暴)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

暴 - BẠO

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Bạo lực

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 15

Âm Kun: あば.く,  あば.れる

Âm On: ボウ,  バク

Cấu tạo từ các bộ thủ: 日 㳟

Gợi ý cách nhớ: Ở Nhật (日) nơi công cộng (共) là nước (水) cấm bạo lực (暴)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
暴