片 - PHIẾN

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Mảnh, tấm

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 4

Âm Kun: かた-,  かた

Âm On: ヘン

Gợi ý cách nhớ: Tớ (丄) có 4 tấm (片) gỗ

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

片 - PHIẾN

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Mảnh, tấm

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 4

Âm Kun: かた-,  かた

Âm On: ヘン

Gợi ý cách nhớ: Tớ (丄) có 4 tấm (片) gỗ

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
片