煮 - CHỬ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Đun nấu

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 12

Âm Kun: に.る,  -に,  に.える,  に.やす

Âm On: シャ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 者 灬

Gợi ý cách nhớ: Tác giả (者) dùng lửa (灬) để đun nấu (煮)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

煮 - CHỬ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Đun nấu

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 12

Âm Kun: に.る,  -に,  に.える,  に.やす

Âm On: シャ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 者 灬

Gợi ý cách nhớ: Tác giả (者) dùng lửa (灬) để đun nấu (煮)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

煮