曙 - THỰ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Bình minh

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 17

Âm Kun: あけぼの

Âm On: ショ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 日 署

Gợi ý cách nhớ: Bình minh (曙) ngày (日) hôm nay đến công ty nhận chức vụ (署) mới

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Đang được cập nhật ...

曙 - THỰ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Bình minh

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 17

Âm Kun: あけぼの

Âm On: ショ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 日 署

Gợi ý cách nhớ: Bình minh (曙) ngày (日) hôm nay đến công ty nhận chức vụ (署) mới

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Đang được cập nhật ...

曙