激 - KÍCH

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Kích thích

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 16

Âm Kun: はげ.しい

Âm On: ゲキ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 氵 敫

Gợi ý cách nhớ: Nước (氵) trắng (白) phóng (放) ra do bị kích thích (激)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

激 - KÍCH

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Kích thích

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 16

Âm Kun: はげ.しい

Âm On: ゲキ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 氵 敫

Gợi ý cách nhớ: Nước (氵) trắng (白) phóng (放) ra do bị kích thích (激)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
激