敷 - PHU

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Trải lát

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 15

Âm Kun: し.く,  -し.き

Âm On: フ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 旉 攵

Gợi ý cách nhớ: 11 mảnh ruộng (苗) phóng (放) ra trải lát (敷) nhanh để giải phóng mặt bằng

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

敷 - PHU

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Trải lát

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 15

Âm Kun: し.く,  -し.き

Âm On: フ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 旉 攵

Gợi ý cách nhớ: 11 mảnh ruộng (苗) phóng (放) ra trải lát (敷) nhanh để giải phóng mặt bằng

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
敷