放 - PHÓNG

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Giải phóng

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 8

Âm Kun: はな.す,  -っぱな.し,  はな.つ,  はな.れる,  こ.く,  ほう.る

Âm On: ホウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 方 攵

Gợi ý cách nhớ: Quân giải phóng (放) khắp bốn phương (方) đều đánh (攵) thắng kẻ thù

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

放 - PHÓNG

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Giải phóng

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 8

Âm Kun: はな.す,  -っぱな.し,  はな.つ,  はな.れる,  こ.く,  ほう.る

Âm On: ホウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 方 攵

Gợi ý cách nhớ: Quân giải phóng (放) khắp bốn phương (方) đều đánh (攵) thắng kẻ thù

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
放