滝 - LANG

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Thác nước

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 13

Âm Kun: たき

Âm On: ロウ,  ソウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 氵 竜

Gợi ý cách nhớ: Thác (滝) nước (氵) có hình con rồng (竜)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

滝 - LANG

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Thác nước

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 13

Âm Kun: たき

Âm On: ロウ,  ソウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 氵 竜

Gợi ý cách nhớ: Thác (滝) nước (氵) có hình con rồng (竜)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

滝