清 - THANH

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Thanh khiết

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 11

Âm Kun: きよ.い,  きよ.まる,  きよ.める

Âm On: セイ,  ショウ,  シン

Cấu tạo từ các bộ thủ: 氵 青

Gợi ý cách nhớ: Nước (氵) xanh (青) thì thanh khiết (清)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

清 - THANH

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Thanh khiết

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 11

Âm Kun: きよ.い,  きよ.まる,  きよ.める

Âm On: セイ,  ショウ,  シン

Cấu tạo từ các bộ thủ: 氵 青

Gợi ý cách nhớ: Nước (氵) xanh (青) thì thanh khiết (清)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
清