涙 - LỆ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Nước mắt

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 10

Âm Kun: なみだ

Âm On: ルイ,  レイ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 氵 戻

Gợi ý cách nhớ: Nước (氵) khi rơi lệ (戻) là nước mắt (涙)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

涙 - LỆ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Nước mắt

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 10

Âm Kun: なみだ

Âm On: ルイ,  レイ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 氵 戻

Gợi ý cách nhớ: Nước (氵) khi rơi lệ (戻) là nước mắt (涙)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
涙