突 - ĐỘT

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Đột nhiên

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 8

Âm Kun: つ.く

Âm On: トツ,  カ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 穴 大

Gợi ý cách nhớ: Đột nhiên (突) cái lỗ (穴) to (大) ra

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

突 - ĐỘT

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Đột nhiên

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 8

Âm Kun: つ.く

Âm On: トツ,  カ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 穴 大

Gợi ý cách nhớ: Đột nhiên (突) cái lỗ (穴) to (大) ra

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
突