沙 - SA

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Sa thải

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 7

Âm Kun: すな,  よなげる

Âm On: サ,  シャ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 氵 少

Gợi ý cách nhớ: Nước (氵) thiếu (少) sẽ bị sa thải (沙)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

沙 - SA

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Sa thải

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 7

Âm Kun: すな,  よなげる

Âm On: サ,  シャ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 氵 少

Gợi ý cách nhớ: Nước (氵) thiếu (少) sẽ bị sa thải (沙)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

沙