沈 - TRẦM

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Chìm

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 7

Âm Kun: しず.む,  しず.める

Âm On: チン,  ジン

Cấu tạo từ các bộ thủ: 氵 冘

Gợi ý cách nhớ: Gặp nước (氵) lũ do dự (尢) sẽ chìm (沈)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

沈 - TRẦM

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Chìm

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 7

Âm Kun: しず.む,  しず.める

Âm On: チン,  ジン

Cấu tạo từ các bộ thủ: 氵 冘

Gợi ý cách nhớ: Gặp nước (氵) lũ do dự (尢) sẽ chìm (沈)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
沈