傘 - TÁN

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Ô

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 12

Âm Kun: かさ

Âm On: サン

Cấu tạo từ các bộ thủ: 人 从 十

Gợi ý cách nhớ: 5 người (人) mà có 10 (十) cái ô (傘)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

傘 - TÁN

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Ô

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 12

Âm Kun: かさ

Âm On: サン

Cấu tạo từ các bộ thủ: 人 从 十

Gợi ý cách nhớ: 5 người (人) mà có 10 (十) cái ô (傘)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
傘