毒 - ĐỘC

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Thuốc độc

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 8

Âm Kun:

Âm On: ドク

Cấu tạo từ các bộ thủ: 龶 毋

Gợi ý cách nhớ: Vua lòi đầu (主) vô (母) tình uống nhầm thuốc độc (毒)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

毒 - ĐỘC

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Thuốc độc

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 8

Âm Kun:

Âm On: ドク

Cấu tạo từ các bộ thủ: 龶 毋

Gợi ý cách nhớ: Vua lòi đầu (主) vô (母) tình uống nhầm thuốc độc (毒)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
毒