就 - TỰU

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Thành tựu

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 12

Âm Kun: つ.く,  つ.ける

Âm On: シュウ,  ジュ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 京 尤

Gợi ý cách nhớ: Lên Kinh (京) dự thi đương nhiên (尤) muốn đạt thành tựu (就) lớn

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

就 - TỰU

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Thành tựu

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 12

Âm Kun: つ.く,  つ.ける

Âm On: シュウ,  ジュ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 京 尤

Gợi ý cách nhớ: Lên Kinh (京) dự thi đương nhiên (尤) muốn đạt thành tựu (就) lớn

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
就