池 - TRÌ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Ao

Trình độ JLPT: N4

Số nét: 6

Âm Kun: いけ

Âm On: チ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 氵 也

Gợi ý cách nhớ: Ra ao (池) nước (氵) thả C (也)

Từ vựng trong (Mina, Tango)

Flashcard →

池 - TRÌ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Ao

Trình độ JLPT: N4

Số nét: 6

Âm Kun: いけ

Âm On: チ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 氵 也

Gợi ý cách nhớ: Ra ao (池) nước (氵) thả C (也)

Từ vựng trong (Mina, Tango)

Flashcard →
池