地 - ĐỊA

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Đất

Trình độ JLPT: N4

Số nét: 6

Âm Kun:

Âm On: チ,  ジ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 土 也

Gợi ý cách nhớ: Thổ (土) Địa thả C (也) xuống đất (地)

Từ vựng trong (Mina, Tango)

Flashcard →

地 - ĐỊA

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Đất

Trình độ JLPT: N4

Số nét: 6

Âm Kun:

Âm On: チ,  ジ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 土 也

Gợi ý cách nhớ: Thổ (土) Địa thả C (也) xuống đất (地)

Từ vựng trong (Mina, Tango)

Flashcard →
地