汗 - HÃN

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Mồ hôi

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 6

Âm Kun: あせ

Âm On: カン

Cấu tạo từ các bộ thủ: 氵 干

Gợi ý cách nhớ: Nước (氵) khô (干) ngay là mồ hôi (汗)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

汗 - HÃN

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Mồ hôi

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 6

Âm Kun: あせ

Âm On: カン

Cấu tạo từ các bộ thủ: 氵 干

Gợi ý cách nhớ: Nước (氵) khô (干) ngay là mồ hôi (汗)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
汗