岸 - NGẠN

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Bờ biển

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 8

Âm Kun: きし

Âm On: ガン

Cấu tạo từ các bộ thủ: 山 厂 干

Gợi ý cách nhớ: Dưới núi (山) là sườn núi (厂) khô (干) ráo cạnh bờ biển (岸)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

岸 - NGẠN

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Bờ biển

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 8

Âm Kun: きし

Âm On: ガン

Cấu tạo từ các bộ thủ: 山 厂 干

Gợi ý cách nhớ: Dưới núi (山) là sườn núi (厂) khô (干) ráo cạnh bờ biển (岸)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
岸