干 - CAN

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Khô khan

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 3

Âm Kun: ほ.す,  ほ.し-,  -ぼ.し,  ひ.る

Âm On: カン

Gợi ý cách nhớ: Bất kỳ 1 (一) thứ gì phơi 10 (十) ngày cũng khô (干)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

干 - CAN

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Khô khan

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 3

Âm Kun: ほ.す,  ほ.し-,  -ぼ.し,  ひ.る

Âm On: カン

Gợi ý cách nhớ: Bất kỳ 1 (一) thứ gì phơi 10 (十) ngày cũng khô (干)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
干