怒 - NỘ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Phẫn nộ

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 9

Âm Kun: いか.る,  おこ.る

Âm On: ド,  ヌ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 奴 心

Gợi ý cách nhớ: Nô lệ (奴) trong tim (心) rất phẫn nộ (怒)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

怒 - NỘ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Phẫn nộ

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 9

Âm Kun: いか.る,  おこ.る

Âm On: ド,  ヌ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 奴 心

Gợi ý cách nhớ: Nô lệ (奴) trong tim (心) rất phẫn nộ (怒)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
怒