永 - VĨNH

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Vĩnh cửu

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 5

Âm Kun: なが.い

Âm On: エイ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 丶 水

Gợi ý cách nhớ: Băng đá (氷) vĩnh cửu (永)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

永 - VĨNH

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Vĩnh cửu

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 5

Âm Kun: なが.い

Âm On: エイ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 丶 水

Gợi ý cách nhớ: Băng đá (氷) vĩnh cửu (永)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
永