位 - VỊ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Vị trí

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 7

Âm Kun: くらい,  ぐらい

Âm On: イ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 亻 立

Gợi ý cách nhớ: Người (亻) đứng (立) đúng vị trí (位)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

位 - VỊ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Vị trí

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 7

Âm Kun: くらい,  ぐらい

Âm On: イ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 亻 立

Gợi ý cách nhớ: Người (亻) đứng (立) đúng vị trí (位)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
位