氷 - BĂNG

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Đá

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 5

Âm Kun: こおり,  ひ,  こお.る

Âm On: ヒョウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 水 丶

Gợi ý cách nhớ: 1 giọt (`) nước (水) bị đóng băng (氷)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

氷 - BĂNG

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Đá

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 5

Âm Kun: こおり,  ひ,  こお.る

Âm On: ヒョウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 水 丶

Gợi ý cách nhớ: 1 giọt (`) nước (水) bị đóng băng (氷)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
氷