比 - TỈ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: So sánh

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 4

Âm Kun: くら.べる

Âm On: ヒ

Gợi ý cách nhớ: Tỉ (比) càm 2 chiếc thìa (匕) để so sánh

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

比 - TỈ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: So sánh

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 4

Âm Kun: くら.べる

Âm On: ヒ

Gợi ý cách nhớ: Tỉ (比) càm 2 chiếc thìa (匕) để so sánh

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

比