殴 - ẨU

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Ẩu đả

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 8

Âm Kun: なぐ.る

Âm On: オウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 区 殳

Gợi ý cách nhớ: Khu vực (区) của kẻ thù (殳) đang ẩu đả (殴)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

殴 - ẨU

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Ẩu đả

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 8

Âm Kun: なぐ.る

Âm On: オウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 区 殳

Gợi ý cách nhớ: Khu vực (区) của kẻ thù (殳) đang ẩu đả (殴)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

殴