洞 - ĐỘNG

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Hang động

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 9

Âm Kun: ほら

Âm On: ドウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 氵 同

Gợi ý cách nhớ: Trong hang động (洞) mực nước (氵) đều giống nhau (同)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

洞 - ĐỘNG

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Hang động

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 9

Âm Kun: ほら

Âm On: ドウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 氵 同

Gợi ý cách nhớ: Trong hang động (洞) mực nước (氵) đều giống nhau (同)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

洞