板 - BẢN

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Tấm bảng

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 8

Âm Kun: いた

Âm On: ハン,  バン

Cấu tạo từ các bộ thủ: 木 反

Gợi ý cách nhớ: Cây (木) phản đối (反) bị chặt làm tấm bảng (板)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

板 - BẢN

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Tấm bảng

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 8

Âm Kun: いた

Âm On: ハン,  バン

Cấu tạo từ các bộ thủ: 木 反

Gợi ý cách nhớ: Cây (木) phản đối (反) bị chặt làm tấm bảng (板)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
板