報 - BÁO

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Báo cáo

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 12

Âm Kun: むく.いる

Âm On: ホウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 幸 卩 又

Gợi ý cách nhớ: Hạnh phúc (幸) bị phản đối (反) đã được dự báo (報) trước

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

報 - BÁO

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Báo cáo

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 12

Âm Kun: むく.いる

Âm On: ホウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 幸 卩 又

Gợi ý cách nhớ: Hạnh phúc (幸) bị phản đối (反) đã được dự báo (報) trước

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
報