坂 - PHẢN

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Con dốc

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 7

Âm Kun: さか

Âm On: ハン

Cấu tạo từ các bộ thủ: 土 反

Gợi ý cách nhớ: Đất (土) này phản đối (反) xây nhà vì rất dốc (坂)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

坂 - PHẢN

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Con dốc

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 7

Âm Kun: さか

Âm On: ハン

Cấu tạo từ các bộ thủ: 土 反

Gợi ý cách nhớ: Đất (土) này phản đối (反) xây nhà vì rất dốc (坂)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
坂