束 - THÚC

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Bó buộc

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 7

Âm Kun: たば,  たば.ねる,  つか,  つか.ねる

Âm On: ソク

Cấu tạo từ các bộ thủ: 木 口 日

Gợi ý cách nhớ: Thúc (束) miệng (口) vào cây (木)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

束 - THÚC

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Bó buộc

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 7

Âm Kun: たば,  たば.ねる,  つか,  つか.ねる

Âm On: ソク

Cấu tạo từ các bộ thủ: 木 口 日

Gợi ý cách nhớ: Thúc (束) miệng (口) vào cây (木)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
束