期 - KỲ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Kỳ hạn

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 12

Âm Kun:

Âm On: キ,  ゴ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 其 月

Gợi ý cách nhớ: Kì (其) cuối tháng (月) là kỳ hạn (期) trả tiền

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

期 - KỲ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Kỳ hạn

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 12

Âm Kun:

Âm On: キ,  ゴ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 其 月

Gợi ý cách nhớ: Kì (其) cuối tháng (月) là kỳ hạn (期) trả tiền

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
期