以 - DĨ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Vốn dĩ

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 5

Âm Kun: もっ.て

Âm On: イ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 丶 人

Gợi ý cách nhớ: Vốn dĩ (以) 1 (1) chấm (`) làm người (人) say đắm

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

以 - DĨ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Vốn dĩ

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 5

Âm Kun: もっ.て

Âm On: イ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 丶 人

Gợi ý cách nhớ: Vốn dĩ (以) 1 (1) chấm (`) làm người (人) say đắm

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
以