服 - PHỤC

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Quần áo

Trình độ JLPT: N4

Số nét: 8

Âm Kun:

Âm On: フク

Cấu tạo từ các bộ thủ: 月 卩 又

Gợi ý cách nhớ: Nguyệt (月) phản đối (反) mặc đồng phục (服)

Từ vựng trong (Mina, Tango)

Flashcard →

Từ vựng trong đề JLPT

服 - PHỤC

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Quần áo

Trình độ JLPT: N4

Số nét: 8

Âm Kun:

Âm On: フク

Cấu tạo từ các bộ thủ: 月 卩 又

Gợi ý cách nhớ: Nguyệt (月) phản đối (反) mặc đồng phục (服)

Từ vựng trong (Mina, Tango)

Flashcard →

Từ vựng trong đề JLPT

服