有 - HỮU

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Có

Trình độ JLPT: N4

Số nét: 6

Âm Kun: あ.る

Âm On: ユウ,  ウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 月

Gợi ý cách nhớ: Có (有) na (ナ) Nguyệt (月) cũng không thèm ăn

Từ vựng trong (Mina, Tango)

Flashcard →

Từ vựng trong đề JLPT

有 - HỮU

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Có

Trình độ JLPT: N4

Số nét: 6

Âm Kun: あ.る

Âm On: ユウ,  ウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 月

Gợi ý cách nhớ: Có (有) na (ナ) Nguyệt (月) cũng không thèm ăn

Từ vựng trong (Mina, Tango)

Flashcard →

Từ vựng trong đề JLPT

有