午 - NGỌ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Trưa

Trình độ JLPT: N4

Số nét: 4

Âm Kun: うま

Âm On: ゴ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 丿 干 正

Gợi ý cách nhớ: Người nằm (𠂉) đến 10 (十) giờ trưa (午)

Từ vựng trong (Mina, Tango)

Flashcard →

Từ vựng trong đề JLPT

Đang được cập nhật ...

午 - NGỌ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Trưa

Trình độ JLPT: N4

Số nét: 4

Âm Kun: うま

Âm On: ゴ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 丿 干 正

Gợi ý cách nhớ: Người nằm (𠂉) đến 10 (十) giờ trưa (午)

Từ vựng trong (Mina, Tango)

Flashcard →

Từ vựng trong đề JLPT

Đang được cập nhật ...

午