化 - HÓA

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Biến hóa

Trình độ JLPT: N4

Số nét: 4

Âm Kun: ば.ける,  ば.かす,  ふ.ける,  け.する

Âm On: カ,  ケ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 亻 匕

Gợi ý cách nhớ: Người đứng (亻) cười hihi (ヒ) là hóa (化) điên

Từ vựng trong (Mina, Tango)

Flashcard →

Từ vựng trong đề JLPT

化 - HÓA

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Biến hóa

Trình độ JLPT: N4

Số nét: 4

Âm Kun: ば.ける,  ば.かす,  ふ.ける,  け.する

Âm On: カ,  ケ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 亻 匕

Gợi ý cách nhớ: Người đứng (亻) cười hihi (ヒ) là hóa (化) điên

Từ vựng trong (Mina, Tango)

Flashcard →

Từ vựng trong đề JLPT

化