昔 - TÍCH

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Ngày xưa

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 8

Âm Kun: むかし

Âm On: セキ,  シャク

Cấu tạo từ các bộ thủ: 廾 日

Gợi ý cách nhớ: Ở hàng rào (井) cả ngày (日) đọc truyện cổ tích ngày xưa (昔)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

昔 - TÍCH

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Ngày xưa

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 8

Âm Kun: むかし

Âm On: セキ,  シャク

Cấu tạo từ các bộ thủ: 廾 日

Gợi ý cách nhớ: Ở hàng rào (井) cả ngày (日) đọc truyện cổ tích ngày xưa (昔)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
昔