借 - TÁ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Vay mượn

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 10

Âm Kun: か.りる

Âm On: シャク

Cấu tạo từ các bộ thủ: 亻 昔

Gợi ý cách nhớ: Người (亻) ngày xưa (昔) vay mượn (借) mình

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

借 - TÁ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Vay mượn

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 10

Âm Kun: か.りる

Âm On: シャク

Cấu tạo từ các bộ thủ: 亻 昔

Gợi ý cách nhớ: Người (亻) ngày xưa (昔) vay mượn (借) mình

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
借