兆 - TRIỆU

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Nghỉn tỷ

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 6

Âm Kun: きざ.す,  きざ.し

Âm On: チョウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 儿 冫

Gợi ý cách nhớ: Chân (儿) có 4 (><) cái lông đáng giá nghìn tỷ (兆)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

兆 - TRIỆU

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Nghỉn tỷ

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 6

Âm Kun: きざ.す,  きざ.し

Âm On: チョウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 儿 冫

Gợi ý cách nhớ: Chân (儿) có 4 (><) cái lông đáng giá nghìn tỷ (兆)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
兆