包 - BAO

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Gói

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 5

Âm Kun: つつ.む,  くる.む

Âm On: ホウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 勹 己 巳

Gợi ý cách nhớ: Bao (勹) quanh bản thân (己) là sự bao bọc (包)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

包 - BAO

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Gói

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 5

Âm Kun: つつ.む,  くる.む

Âm On: ホウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 勹 己 巳

Gợi ý cách nhớ: Bao (勹) quanh bản thân (己) là sự bao bọc (包)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
包