補 - BỔ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Bổ sung

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 12

Âm Kun: おぎな.う

Âm On: ホ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 衤 甫

Gợi ý cách nhớ: Bổ sung (補) y phục (衤) cho quan phủ (甫)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

補 - BỔ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Bổ sung

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 12

Âm Kun: おぎな.う

Âm On: ホ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 衤 甫

Gợi ý cách nhớ: Bổ sung (補) y phục (衤) cho quan phủ (甫)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
補