支 - CHI

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Chi nhánh

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 4

Âm Kun: ささ.える,  つか.える,  か.う

Âm On: シ

Gợi ý cách nhớ: Cứ 10 (十) ngày lại (又) đến chi nhánh (支) thu tiền

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

支 - CHI

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Chi nhánh

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 4

Âm Kun: ささ.える,  つか.える,  か.う

Âm On: シ

Gợi ý cách nhớ: Cứ 10 (十) ngày lại (又) đến chi nhánh (支) thu tiền

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
支