採 - THÁI

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Hái

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 11

Âm Kun: と.る

Âm On: サイ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 扌 采

Gợi ý cách nhớ: Dùng tay (扌) để hái (采) rau (採)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

採 - THÁI

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Hái

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 11

Âm Kun: と.る

Âm On: サイ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 扌 采

Gợi ý cách nhớ: Dùng tay (扌) để hái (采) rau (採)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
採