彩 - THÁI

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Sắc thái

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 11

Âm Kun: いろど.る

Âm On: サイ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 采 彡

Gợi ý cách nhớ: Hái (采) hoa cài tóc (彡) để thay đổi sắc thái (彩)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

彩 - THÁI

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Sắc thái

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 11

Âm Kun: いろど.る

Âm On: サイ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 采 彡

Gợi ý cách nhớ: Hái (采) hoa cài tóc (彡) để thay đổi sắc thái (彩)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
彩